Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Thái (B1)
19 từ Tiếng Thái (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- สำนักงาน — văn phòng [l e o y d ' k o]
- โต๊ะทำงาน — bàn làm việc
- เก้าอี้ — ghế [g d h k v u h]
- คอมพิวเตอร์ — máy tính
- จอภาพ — màn hình
- แป้นพิมพ์ — bàn phím [c x h o r b , r N]
- เมาส์ — chuột [g , k l N]
- เครื่องพิมพ์ — máy in
- เครื่องสแกน — máy quét
- เครื่องถ่ายเอกสาร — máy photocopy
- แฟ้ม — tệp [c a h ,]
- โฟลเดอร์ — thư mục [F a ] g f v i N]
- เอกสาร — tài liệu [g v d l k i]
- รายงาน — báo cáo [i k p ' k o]
- การประชุม — cuộc họp
- ห้องประชุม — phòng họp
- แผนกต้อนรับ — lễ tân
- เพื่อนร่วมงาน — đồng nghiệp [g r n j v o i j ; , ' k o]
- ผู้จัดการ — quản lý