スポーツ · チーム & 個人 — ベトナム語 (A1)
スポーツ・チーム & 個人のベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- bóng đá — サッカー [b o s n g d d a s]
- bóng chày — 野球 [b o s n g c h a f y]
- bóng rổ — バスケットボール [b o s n g r o o r]
- bóng chuyền — バレーボール [b o s n g c h u y e e f n]
- quần vợt — テニス [q u a a f n v o w j t]
- bóng bàn — 卓球 [b o s n g b a f n]
- bơi — 水泳 [b o w i]
- chạy bộ — ランニング [c h a j y b o o j]
- Đạp xe — サイクリング [d d a j p x e]
- Golf — ゴルフ [g o l f]
- cầu lông — バドミントン [c a a f u l o o n g]
- thể thao — スポーツ [t h e e r t h a o]
- khúc côn cầu — ホッケー [k h u s c c o o n c a a f u]
- quyền anh — ボクシング [q u y e e f n a n h]
- trượt tuyết — スキー [t r u w o w j t t u y e e s t]