スポーツ · 設備 & 会場 — ベトナム語 (B1)
スポーツ・設備 & 会場のベトナム語単語15語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- sân vận động — スタジアム [s a a n v a a j n d d o o j n g]
- sân — コート [s a a n]
- vợt — ラケット [v o w j t]
- mũ bảo hiểm — ヘルメット [m u x b a r o h i e e r m]
- găng tay — グローブ [g a w n g t a y]
- đồng phục — ユニフォーム [d d o o f n g p h u j c]
- còi — ホイッスル [c o f i]
- lưới — ネット [l u w o w s i]
- hồ bơi — プール [h o o f b o w i]
- phòng tập — ジム [p h o f n g t a a j p]
- đường chạy — トラック [d d u w o w f n g c h a j y]
- trận đấu — 試合 [t r a a j n d d a a s u]
- khung thành — ゴール [k h u n g t h a f n h]
- mái chèo — パドル [m a s i c h e f o]
- võ đài — リング [v o x d d a f i]