趣味 · 音楽 & 美術 — ベトナム語 (A2)
趣味・音楽 & 美術のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- sở thích — 趣味 [s o w r t h i s c h]
- âm nhạc — 音楽 [a a m n h a j c]
- mỹ thuật — 芸術 [m y x t h u a a j t]
- bài hát — 歌 [b a f i h a s t]
- điệu nhảy — ダンス [d d i e e j u n h a r y]
- ảnh — 写真 [a r n h]
- màu sắc — 色 [m a f u s a w s c]
- đàn piano — ピアノ [d d a f n p i a n o]
- đàn ghi ta — ギター [d d a f n g h i t a]
- trống — ドラム [t r o o s n g]
- ca sĩ — 歌手 [c a s i x]
- phim — 映画 [p h i m]
- sáo — フルート [s a s o]
- bản vẽ — デッサン [b a r n v e x]
- ban nhạc — バンド [b a n n h a j c]