旅行 · 宿泊 — ベトナム語 (A2)
旅行・宿泊のベトナム語単語11語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- khách sạn — ホテル [k h a s c h s a j n]
- phòng — 部屋 [p h o f n g]
- chìa khóa — 鍵 [c h i f a k h o s a]
- quầy tiếp tân — 受付 [q u a a f y t i e e s p t a a n]
- khách — 客 [k h a s c h]
- giường — ベッド [g i u w o w f n g]
- tầng — 階 [t a a f n g]
- bữa sáng — 朝食 [b u w x a s a s n g]
- thang máy — エレベーター [t h a n g m a s y]
- hóa đơn — 勘定 [h o s a d d o w n]
- hộ chiếu — パスポート [h o o j c h i e e s u]