趣味 · 収集 & 工芸 — ベトナム語 (B1)
趣味・収集 & 工芸のベトナム語単語14語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- bộ sưu tập — コレクション [b o o j s u w u t a a j p]
- sở thích — 趣味 [s o w r t h i s c h]
- thủ công — 工芸 [t h u r c o o n g]
- đồ gốm — 陶芸 [d d o o f g o o s m]
- điêu khắc — 彫刻 [d d i e e u k h a w s c]
- đồ cổ — アンティーク [d d o o f c o o r]
- mô hình — モデル [m o o h i f n h]
- kim — 針 [k i m]
- chỉ — 糸 [c h i r]
- vật liệu — 材料 [v a a j t l i e e j u]
- công cụ — 道具 [c o o n g c u j]
- trang sức — ジュエリー [t r a n g s u w s c]
- đồng xu — 硬貨 [d d o o f n g x u]
- ruy băng — リボン [r u y b a w n g]