芸術 · 美的批評 — ベトナム語 (C2)
芸術・美的批評のベトナム語単語19語(C2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- thẩm mỹ — 美学 [t h a a r m m y x]
- vẻ đẹp — 美 [v e r d d e j p]
- sự xấu xí — 醜 [s u w j x a a s u x i s]
- sự cao cả — 崇高 [s u w j c a o c a r]
- hài hòa — 調和 [h a f i h o f a]
- tỷ lệ — 比例 [t y r l e e j]
- cấu trúc — 構成 [c a a s u t r u s c]
- hình thức — 形式 [h i f n h t h u w s c]
- nội dung — 内容 [n o o j i d u n g]
- biểu hiện — 表現 [b i e e r u h i e e j n]
- giải thích — 解釈 [g i a r i t h i s c h]
- phê bình — 批評 [p h e e b i f n h]
- tác phẩm — 作品 [t a s c p h a a r m]
- kiệt tác — 傑作 [k i e e j t t a s c]
- thể loại — ジャンル [t h e e r l o a j i]
- phong cách — 様式 [p h o n g c a s c h]
- lý thuyết — 理論 [l y s t h u y e e s t]
- nhận thức — 知覚 [n h a a j n t h u w s c]
- cảm tính — 感性 [c a r m t i s n h]