旅行 · 観光スポット — ベトナム語 (A2)
旅行・観光スポットのベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- bảo tàng — 博物館 [b a r o t a f n g]
- rạp chiếu phim — 映画館 [r a j p c h i e e s u p h i m]
- nhà hát — 劇場 [n h a f h a s t]
- công viên — 公園 [c o o n g v i e e n]
- bãi biển — ビーチ [b a x i b i e e r n]
- đảo — 島 [d d a r o]
- lâu đài — 城 [l a a u d d a f i]
- đền thờ — 寺 [d d e e f n t h o w f]
- chợ — 市場 [c h o w j]
- cây cầu — 橋 [c a a y c a a f u]
- vườn thú — 動物園 [v u w o w f n t h u s]
- hồ — 湖 [h o o f]
- núi — 山 [n u s i]
- phòng trưng bày — 美術館 [p h o f n g t r u w n g b a f y]
- cung điện — 宮殿 [c u n g d d i e e j n]