趣味 · スクリーン & メディア — ベトナム語 (A2)
趣味・スクリーン & メディアのベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- ngôi sao — スター [n g o o i s a o]
- diễn viên — 俳優 [d i e e x n v i e e n]
- màn hình — 画面 [m a f n h i f n h]
- tin tức — ニュース [t i n t u w s c]
- đài — ラジオ [d d a f i]
- video — 動画 [v i d e o]
- kênh — チャンネル [k e e n h]
- phim truyền hình — ドラマ [p h i m t r u y e e f n h i f n h]
- câu chuyện — 物語 [c a a u c h u y e e j n]
- phim — 映画 [p h i m]
- phim hoạt hình — アニメ [p h i m h o a j t h i f n h]
- chương trình — 番組 [c h u w o w n g t r i f n h]
- tập — 話 [t a a j p]
- loạt phim — シリーズ [l o a j t p h i m]
- kinh dị — ホラー [k i n h d i j]