Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Đức (B2)
20 từ Tiếng Đức (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Material — vật liệu
- Substanz — chất
- Element — nguyên tố
- Verbindung — hợp chất
- Molekül — phân tử
- Atom — nguyên tử
- Partikel — hạt
- Metall — kim loại
- Nichtmetall — phi kim loại
- Legierung — hợp kim
- Kunststoff — nhựa
- Keramik — gốm
- Faser — sợi
- Verbundwerkstoff — vật liệu composite
- Leitfähigkeit — tính dẫn điện
- Isolierung — sự cách điện
- Härte — độ cứng
- Elastizität — tính đàn hồi
- Dichte — mật độ
- Festigkeit — độ bền