Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Nhật (B2)
20 từ Tiếng Nhật (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 材料 — vật liệu [z a i r y o u]
- 物質 — chất [b u s s h i t s u]
- 元素 — nguyên tố [g e n s o]
- 化合物 — hợp chất [k a g o u b u t s u]
- 分子 — phân tử [b u n s h i]
- 原子 — nguyên tử [g e n s h i]
- 粒子 — hạt [r y u u s h i]
- 金属 — kim loại [k i n z o k u]
- 非金属 — phi kim loại [h i k i n z o k u]
- 合金 — hợp kim [g o u k i n]
- プラスチック — nhựa [p u r a s u c h i k k u]
- セラミック — gốm [s e r a m i k k u]
- 繊維 — sợi [s e n ' i]
- 複合材 — vật liệu composite [f u k u g o u - z a i]
- 導電性 — tính dẫn điện [d o u d e n - s e i]
- 絶縁 — sự cách điện [z e t s u e n]
- 硬度 — độ cứng [k o u d o]
- 弾性 — tính đàn hồi [d a n s e i]
- 密度 — mật độ [m i t s u d o]
- 強度 — độ bền [k y o u d o]