Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Hàn (B2)
20 từ Tiếng Hàn (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 물질 — vật liệu [a n f w l f]
- 물질 — chất [a n f w l f]
- 원소 — nguyên tố [d n j s t h]
- 화합물 — hợp chất [g h k g k q a n f]
- 분자 — phân tử [q n s w k]
- 원자 — nguyên tử [d n j s w k]
- 입자 — hạt [d l q w k]
- 금속 — kim loại [r m a t h r]
- 비금속 — phi kim loại [q l r m a t h r]
- 합금 — hợp kim [g k q r m a]
- 플라스틱 — nhựa [v m f f k t m x l r]
- 세라믹 — gốm [t p f k a l r]
- 섬유 — sợi [t j a d b]
- 복합재 — vật liệu composite [q h r g k q w o]
- 전도성 — tính dẫn điện [w j s e h t j d]
- 절연 — sự cách điện [w j f d u s]
- 경도 — độ cứng [r u d e h]
- 탄성 — tính đàn hồi [x k s t j d]
- 밀도 — mật độ [a l f e h]
- 강도 — độ bền [r k d e h]