Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Anh (B2)
20 từ Tiếng Anh (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- material — vật liệu
- substance — chất
- element — nguyên tố
- compound — hợp chất
- molecule — phân tử
- atom — nguyên tử
- particle — hạt
- metal — kim loại
- non-metal — phi kim loại
- alloy — hợp kim
- plastic — nhựa
- ceramic — gốm
- fiber — sợi
- composite — vật liệu composite
- conductivity — tính dẫn điện
- insulation — sự cách điện
- hardness — độ cứng
- elasticity — tính đàn hồi
- density — mật độ
- strength — độ bền