Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Thái (B2)
20 từ Tiếng Thái (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- วัสดุ — vật liệu
- สาร — chất [l k i]
- ธาตุ — nguyên tố
- สารประกอบ — hợp chất [l k i x i t d v []
- โมเลกุล — phân tử
- อะตอม — nguyên tử
- อนุภาค — hạt
- โลหะ — kim loại [F ] s t]
- อโลหะ — phi kim loại [v F ] s t]
- โลหะผสม — hợp kim [F ] s t z l ,]
- พลาสติก — nhựa
- เซรามิก — gốm [g ; i k , b d]
- เส้นใย — sợi [g l h o . p]
- วัสดุผสม — vật liệu composite
- การนำไฟฟ้า — tính dẫn điện [d k i o e w a a h k]
- การเป็นฉนวน — sự cách điện [d k i g x H o C o ; o]
- ความแข็ง — độ cứng
- ความยืดหยุ่น — tính đàn hồi
- ความหนาแน่น — mật độ
- ความแข็งแรง — độ bền