Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Indonesia (B2)
20 từ Tiếng Indonesia (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- material — vật liệu
- zat — chất
- elemen — nguyên tố
- senyawa — hợp chất
- molekul — phân tử
- atom — nguyên tử
- partikel — hạt
- logam — kim loại
- non-logam — phi kim loại
- paduan logam — hợp kim
- plastik — nhựa
- keramik — gốm
- serat — sợi
- material komposit — vật liệu composite
- konduktivitas — tính dẫn điện
- insulasi — sự cách điện
- kekerasan — độ cứng
- elastisitas — tính đàn hồi
- kepadatan — mật độ
- kekuatan — độ bền