Khái niệm · Vật liệu — Tiếng Nga (B2)
20 từ Tiếng Nga (B2) về Khái niệm · Vật liệu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- материал — vật liệu [v f n t h b f k]
- вещество — chất [d t o t c n d j]
- элемент — nguyên tố [' k t v t y n]
- соединение — hợp chất [c j t l b y t y b t]
- молекула — phân tử [v j k t r e k f]
- атом — nguyên tử [f n j v]
- частица — hạt [x f c n b w f]
- металл — kim loại [v t n f k k]
- неметалл — phi kim loại [y t v t n f k k]
- сплав — hợp kim [c g k f d]
- пластик — nhựa [g k f c n b r]
- керамика — gốm [r t h f v b r f]
- волокно — sợi [d j k j r y j]
- композитный — vật liệu composite [r j v g j p b n y s q]
- проводимость — tính dẫn điện [g h j d j l b v j c n m]
- изоляция — sự cách điện [b p j k z w b z]
- твёрдость — độ cứng
- эластичность — tính đàn hồi [' k f c n b x y j c n m]
- плотность — mật độ [g k j n y j c n m]
- прочность — độ bền [g h j x y j c n m]