Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Nga (B1)
15 từ Tiếng Nga (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- нервный — lo lắng [y t h d y s q]
- тревожный — lo âu [n h t d j ; y s q]
- испуганный — hoảng sợ [b c g e u f y y s q]
- паникующий — hoảng loạn [g f y b r e . o b q]
- ужаснувшийся — khiếp sợ [e ; f c y e d i b q c z]
- беспокойный — bất an [, t c g j r j q y s q]
- обеспокоенный — lo lắng [j , t c g j r j t y y s q]
- напряженный — căng thẳng [y f g h z ; t y y s q]
- напуганный — sợ hãi [y f g e u f y y s q]
- колеблющийся — do dự [r j k t , k . o b q c z]
- встревоженный — hoảng hốt [d c n h t d j ; t y y s q]
- опасающийся — e ngại [j g f c f . o b q c z]
- неуверенный — thiếu tự tin [y t e d t h t y y s q]
- всполошенный — giật mình [d c g j k j i t y y s q]
- находящийся под угрозой — bị đe dọa [y f [ j l z o b q c z g j l e u h j p j q]