Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Đức (B1)
15 từ Tiếng Đức (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- nervös — lo lắng
- ängstlich — lo âu
- erschrocken — hoảng sợ
- panisch — hoảng loạn
- verängstigt — khiếp sợ
- unbehaglich — bất an
- besorgt — lo lắng
- angespannt — căng thẳng
- verängstigt — sợ hãi
- zögerlich — do dự
- alarmiert — hoảng hốt
- besorgt — e ngại
- unsicher — thiếu tự tin
- aufgeschreckt — giật mình
- bedroht — bị đe dọa