Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Hàn (B1)
15 từ Tiếng Hàn (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 긴장한 — lo lắng [r l s w k d g k s]
- 불안한 — lo âu [q n f d k s g k s]
- 겁먹은 — hoảng sợ [r j q a j r d m s]
- 당황한 — hoảng loạn [e k d g h k d g k s]
- 무서워하는 — khiếp sợ [a n t j d n j g k s m s]
- 불편한 — bất an [q n f v u s g k s]
- 걱정스러운 — lo lắng [r j r w j d t m f j d n s]
- 긴박한 — căng thẳng [r l s q k r g k s]
- 무서운 — sợ hãi [a n t j d n s]
- 주저하는 — do dự [w n w j g k s m s]
- 깜짝 놀란 — hoảng hốt [R k a W k r s h f f k s]
- 우려하는 — e ngại [d n f u g k s m s]
- 불안정한 — thiếu tự tin [q n f d k s w j d g k s]
- 놀란 — giật mình [s h f f k s]
- 위협당한 — bị đe dọa [d n l g u q e k d g k s]