Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 緊張した — lo lắng [k i n c h o u s h i t a]
- 不安な — lo âu [f u a n ' n a]
- 怯えた — hoảng sợ [o b i e t a]
- パニックになった — hoảng loạn [p a n i k k u n i n a t t a]
- 怯えた — khiếp sợ [o b i e t a]
- 不安 — bất an [f u a n]
- 心配 — lo lắng [s h i n p a i]
- 緊張 — căng thẳng [k i n c h o u]
- 怖い — sợ hãi [k o w a i]
- 躊躇 — do dự [c h u u c h o]
- 驚いた — hoảng hốt [o d o r o i t a]
- 懸念 — e ngại [k e n e n]
- 不安 — thiếu tự tin [f u a n]
- 驚いた — giật mình [o d o r o i t a]
- 脅かされた — bị đe dọa [o b i y a k a s a r e t a]