Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Anh (C2)
20 từ Tiếng Anh (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- jurisdiction — quyền tài phán
- sovereignty — chủ quyền
- sovereign — quân vương
- legitimacy — tính chính đáng
- legality — tính hợp pháp
- constitutionality — tính hợp hiến
- violation — vi phạm
- breach — vi phạm hợp đồng
- infraction — vi phạm nhẹ
- offense — phạm tội
- culpability — tính có lỗi
- liability — trách nhiệm
- impunity — miễn trừ
- amnesty — đại xá
- pardon — ân xá
- precedent — tiền lệ
- jurisprudence — luật án lệ
- equity — lẽ công bằng
- justice — công lý
- injustice — bất công