Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Thái (C2)
20 từ Tiếng Thái (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เขตอำนาจศาล — quyền tài phán
- อธิปไตย — chủ quyền
- ผู้มีอธิปไตย — quân vương
- ความชอบธรรม — tính chính đáng
- ความถูกต้องตามกฎหมาย — tính hợp pháp
- ความชอบด้วยรัฐธรรมนูญ — tính hợp hiến
- การละเมิด — vi phạm [d k i ] t g , b f]
- การฝ่าฝืน — vi phạm hợp đồng [d k i / j k / n o]
- การกระทำผิด — vi phạm nhẹ [d k i d i t m e z b f]
- ความผิด — phạm tội
- ความรับผิดชอบ — tính có lỗi
- ความรับผิดชอบ — trách nhiệm
- การไม่ถูกลงโทษ — miễn trừ
- การนิรโทษกรรม — đại xá [d k i o b i F m K d i i ,]
- การนิรโทษ — ân xá [d k i o b i F m K]
- แบบอย่าง — tiền lệ [c [ [ v p j k ']
- นิติศาสตร์ — luật án lệ
- ความเท่าเทียม — lẽ công bằng
- ความยุติธรรม — công lý
- ความไม่ยุติธรรม — bất công