An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Anh (B1)
20 từ Tiếng Anh (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Earthquake — Động đất
- Flood — Lũ lụt
- Fire — Hỏa hoạn
- Accident — Tai nạn
- Disaster — Thảm họa
- Tsunami — Sóng thần
- Typhoon — Bão nhiệt đới
- Explosion — Vụ nổ
- Collision — Va chạm
- Landslide — Sạt lở đất
- Drought — Hạn hán
- Emergency — Tình trạng khẩn cấp
- Evacuation — Sơ tán
- Damage — Thiệt hại
- Gas leak — Rò rỉ gas
- Wildfire — Cháy rừng
- Storm — Bão
- Rescue — Cứu hộ
- Alarm — Báo động
- Survival — Sự sống sót