Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Nhật (C2)
20 từ Tiếng Nhật (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 管轄権 — quyền tài phán [k a n k a t s u - k e n]
- 主権 — chủ quyền [s h u k e n]
- 主権者 — quân vương [s h u k e n j a]
- 正統性 — tính chính đáng [s e i t o u - s e i]
- 合法性 — tính hợp pháp [g o u h o u - s e i]
- 合憲性 — tính hợp hiến [g o u k e n - s e i]
- 違反 — vi phạm [i h a n]
- 違約 — vi phạm hợp đồng [i y a k u]
- 違反 — vi phạm nhẹ [i h a n]
- 罪 — phạm tội [t s u m i]
- 責任性 — tính có lỗi [s e k i n i n - s e i]
- 責任 — trách nhiệm [s e k i n i n]
- 免責 — miễn trừ [m e n s e k i]
- 大赦 — đại xá [t a i s h a]
- 赦免 — ân xá [s h a m e n]
- 判例 — tiền lệ [h a n r e i]
- 判例法 — luật án lệ [h a n r e i - h o u]
- 衡平 — lẽ công bằng [k o u h e i]
- 正義 — công lý [m a s a y o s h i]
- 不正義 — bất công [f u m a s a y o s h i]