Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Anh (B2)
20 từ Tiếng Anh (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- government — chính phủ
- president — tổng thống
- prime minister — thủ tướng
- parliament — quốc hội
- congress — quốc hội
- senate — thượng viện
- assembly — hạ viện
- party — đảng
- election — bầu cử
- vote — bỏ phiếu
- law — luật
- constitution — hiến pháp
- citizen — công dân
- rights — quyền
- democracy — dân chủ
- republic — cộng hòa
- monarchy — quân chủ quốc
- dictatorship — độc tài
- policy — chính sách
- legislation — lập pháp