Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Nga (C2)
20 từ Tiếng Nga (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- юрисдикция — quyền tài phán [. h b c l b r w b z]
- суверенитет — chủ quyền [c e d t h t y b n t n]
- суверен — quân vương [c e d t h t y]
- легитимность — tính chính đáng [k t u b n b v y j c n m]
- законность — tính hợp pháp [p f r j y y j c n m]
- конституционность — tính hợp hiến [r j y c n b n e w b j y y j c n m]
- нарушение — vi phạm [y f h e i t y b t]
- нарушение договора — vi phạm hợp đồng [y f h e i t y b t l j u j d j h f]
- мелкое нарушение — vi phạm nhẹ [v t k r j t y f h e i t y b t]
- преступление — phạm tội [g h t c n e g k t y b t]
- виновность — tính có lỗi [d b y j d y j c n m]
- ответственность — trách nhiệm [j n d t n c n d t y y j c n m]
- безнаказанность — miễn trừ [, t p y f r f p f y y j c n m]
- амнистия — đại xá [f v y b c n b z]
- помилование — ân xá [g j v b k j d f y b t]
- прецедент — tiền lệ [g h t w t l t y n]
- судебная практика — luật án lệ [c e l t , y f z g h f r n b r f]
- справедливость — lẽ công bằng [c g h f d t l k b d j c n m]
- справедливость — công lý [c g h f d t l k b d j c n m]
- несправедливость — bất công [y t c g h f d t l k b d j c n m]