Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Hàn (C2)
20 từ Tiếng Hàn (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 관할권 — quyền tài phán [r h k s g k f r n j s]
- 주권 — chủ quyền [w n r n j s]
- 주권자 — quân vương [w n r n j s w k]
- 정당성 — tính chính đáng [w j d e k d t j d]
- 합법성 — tính hợp pháp [g k q q j q t j d]
- 합헌성 — tính hợp hiến [g k q g j s t j d]
- 위반 — vi phạm [d n l q k s]
- 위약 — vi phạm hợp đồng [d n l d i r]
- 위법 — vi phạm nhẹ [d n l q j q]
- 범죄 — phạm tội [q j a w h l]
- 유책성 — tính có lỗi [d b c o r t j d]
- 책임 — trách nhiệm [c o r d l a]
- 면책 — miễn trừ [a u s c o r]
- 대사면 — đại xá [e o t k a u s]
- 특사 — ân xá [x m r t k]
- 판례 — tiền lệ [v k s f P]
- 판례법 — luật án lệ [v k s f P q j q]
- 형평 — lẽ công bằng [g u d v u d]
- 정의 — công lý [w j d d m l]
- 불의 — bất công [q n f d m l]