Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý — Tiếng Đức (C2)
20 từ Tiếng Đức (C2) về Chính trị & Pháp luật · Sắc thái pháp lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Zuständigkeit — quyền tài phán
- Souveränität — chủ quyền
- Souverän — quân vương
- Legitimität — tính chính đáng
- Legalität — tính hợp pháp
- Verfassungsmäßigkeit — tính hợp hiến
- Verletzung — vi phạm
- Verstoß — vi phạm hợp đồng
- Verstoß — vi phạm nhẹ
- Straftat — phạm tội
- Schuld — tính có lỗi
- Haftung — trách nhiệm
- Straflosigkeit — miễn trừ
- Amnestie — đại xá
- Begnadigung — ân xá
- Präzedenzfall — tiền lệ
- Rechtsprechung — luật án lệ
- Billigkeit — lẽ công bằng
- Gerechtigkeit — công lý
- Ungerechtigkeit — bất công