Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 銀行 — ngân hàng [g i n k o u]
- お金 — tiền [o k a n e]
- 現金 — tiền mặt [g e n k i n]
- クレジットカード — thẻ tín dụng [k u r e j i t t o k a - d o]
- デビットカード — thẻ ghi nợ [d e b i t t o k a - d o]
- 貯蓄口座 — tài khoản tiết kiệm [c h o c h i k u k o u z a]
- 当座預金 — tài khoản vãng lai [t o u z a y o k i n]
- 利子 — lãi suất [r i s h i]
- ローン — khoản vay [r o - n]
- 預金 — khoản tiền gửi [y o k i n]
- 引き出し — rút tiền [h i k i d a s h i]
- 取引明細書 — bản sao kê [t o r i h i k i m e i s a i - s h o]
- 当座貸越 — thấu chi [t o u z a k a s h i k o s h i]
- 住宅ローン — vay thế chấp [j u u t a k u r o - n]
- 投資 — đầu tư [t o u s h i]