Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Hàn (B1)
15 từ Tiếng Hàn (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 은행 — ngân hàng [d m s g o d]
- 돈 — tiền [e h s]
- 현금 — tiền mặt [g u s r m a]
- 신용카드 — thẻ tín dụng [t l s d y d z k e m]
- 직불카드 — thẻ ghi nợ [w l r q n f z k e m]
- 저축 계좌 — tài khoản tiết kiệm [w j c n r r P w h k]
- 당좌 계좌 — tài khoản vãng lai [e k d w h k r P w h k]
- 이자 — lãi suất [d l w k]
- 대출 — khoản vay [e o c n f]
- 예금 — khoản tiền gửi [d P r m a]
- 출금 — rút tiền [c n f r m a]
- 거래 내역서 — bản sao kê [r j f o s o d u r t j]
- 초과 인출 — thấu chi [c h r h k d l s c n f]
- 모기지 — vay thế chấp [a h r l w l]
- 투자 — đầu tư [x n w k]