Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Pháp (B2)
20 từ Tiếng Pháp (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- gouvernement — chính phủ
- président — tổng thống
- premier ministre — thủ tướng
- parlement — quốc hội
- congrès — quốc hội
- sénat — thượng viện
- assemblée — hạ viện
- parti — đảng
- élection — bầu cử
- vote — bỏ phiếu
- loi — luật
- constitution — hiến pháp
- citoyen — công dân
- droits — quyền
- démocratie — dân chủ
- république — cộng hòa
- monarchie — quân chủ quốc
- dictature — độc tài
- politique — chính sách
- législation — lập pháp