Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử — Tiếng Pháp (B1)
17 từ Tiếng Pháp (B1) về Lịch sử & Thời đại · Khái niệm lịch sử. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- siècle — thế kỷ
- décennie — thập kỷ
- ère — kỷ nguyên
- dynastie — triều đại
- civilisation — nền văn minh
- tradition — truyền thống
- héritage — di sản
- colonie — thuộc địa
- empire — đế chế
- révolution — cuộc cách mạng
- conquête — sự chinh phục
- ancêtre — tổ tiên
- monarchie — nền quân chủ
- primitif — nguyên thủy
- artefact — hiện vật
- chronologie — niên đại học
- préhistoire — tiền sử