An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Pháp (B1)
20 từ Tiếng Pháp (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Séisme — Động đất
- Inondation — Lũ lụt
- Incendie — Hỏa hoạn
- Accident — Tai nạn
- Catastrophe — Thảm họa
- Tsunami — Sóng thần
- Typhon — Bão nhiệt đới
- Explosion — Vụ nổ
- Collision — Va chạm
- Glissement de terrain — Sạt lở đất
- Sécheresse — Hạn hán
- État d'urgence — Tình trạng khẩn cấp
- Évacuation — Sơ tán
- Dommage — Thiệt hại
- Fuite de gaz — Rò rỉ gas
- Feu de forêt — Cháy rừng
- Tempête — Bão
- Sauvetage — Cứu hộ
- Alarme — Báo động
- Survie — Sự sống sót