Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Indonesia (B1)
19 từ Tiếng Indonesia (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- kantor — văn phòng
- meja — bàn làm việc
- kursi — ghế
- komputer — máy tính
- monitor — màn hình
- keyboard — bàn phím
- mouse — chuột
- printer — máy in
- scanner — máy quét
- mesin fotokopi — máy photocopy
- berkas — tệp
- folder — thư mục
- dokumen — tài liệu
- laporan — báo cáo
- rapat — cuộc họp
- ruang rapat — phòng họp
- resepsi — lễ tân
- rekan — đồng nghiệp
- manajer — quản lý