Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Bồ Đào Nha (B1)
19 từ Tiếng Bồ Đào Nha (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- escritório — văn phòng
- mesa — bàn làm việc
- cadeira — ghế
- computador — máy tính
- monitor — màn hình
- teclado — bàn phím
- mouse — chuột
- impressora — máy in
- scanner — máy quét
- fotocopiadora — máy photocopy
- arquivo — tệp
- pasta — thư mục
- documento — tài liệu
- relatório — báo cáo
- reunião — cuộc họp
- sala de conferências — phòng họp
- recepção — lễ tân
- colega — đồng nghiệp
- gerente — quản lý