Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Nhật (B1)
19 từ Tiếng Nhật (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- オフィス — văn phòng [o f i s u]
- 机 — bàn làm việc [t s u k u e]
- 椅子 — ghế [i s u]
- コンピューター — máy tính [k o n p y u - t a -]
- モニター — màn hình [m o n i t a -]
- キーボード — bàn phím [k i - b o - d o]
- マウス — chuột [m a u s u]
- プリンター — máy in [p u r i n t a -]
- スキャナー — máy quét [s u k y a n a -]
- コピー機 — máy photocopy [k o p i - k i]
- ファイル — tệp [f a i r u]
- フォルダ — thư mục [f o r u d a]
- 文書 — tài liệu [b u n s h o]
- 報告 — báo cáo [h o u k o k u]
- 会議 — cuộc họp [k a i g i]
- 会議室 — phòng họp [k a i g i j i t s u]
- 受付 — lễ tân [u k e t s u k e]
- 同僚 — đồng nghiệp [d o u r y o u]
- マネージャー — quản lý [m a n e - j a -]