Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Hàn (B1)
19 từ Tiếng Hàn (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 사무실 — văn phòng [t k a n t l f]
- 책상 — bàn làm việc [c o r t k d]
- 의자 — ghế [d m l w k]
- 컴퓨터 — máy tính [z j a v b x j]
- 모니터 — màn hình [a h s l x j]
- 키보드 — bàn phím [z l q h e m]
- 마우스 — chuột [a k d n t m]
- 프린터 — máy in [v m f l s x j]
- 스캐너 — máy quét [t m z o s j]
- 복사기 — máy photocopy [q h r t k r l]
- 파일 — tệp [v k d l f]
- 폴더 — thư mục [v h f e j]
- 문서 — tài liệu [a n s t j]
- 보고서 — báo cáo [q h r h t j]
- 회의 — cuộc họp [g h l d m l]
- 회의실 — phòng họp [g h l d m l t l f]
- 접수처 — lễ tân [w j q t n c j]
- 동료 — đồng nghiệp [e h d f y]
- 매니저 — quản lý [a o s l w j]