Cuộc sống học đường · Nhân viên & Vai trò — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Cuộc sống học đường · Nhân viên & Vai trò. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 校長 — hiệu trưởng [k o u c h o u]
- 教授 — giáo sư [k y o u j u]
- カウンセラー — cố vấn [k a u n s e r a -]
- 司書 — thủ thư [s h i s h o]
- コーチ — huấn luyện viên [k o - c h i]
- インストラクター — giảng viên [i n s u t o r a k u t a -]
- 秘書 — thư ký [h i s h o]
- 専門家 — chuyên gia [s e n m o n k a]
- アシスタント — trợ lý [a s h i s u t a n t o]
- マネージャー — người quản lý [m a n e - j a -]
- 役員 — viên chức [y a k u i n]
- スペシャリスト — chuyên gia [s u p e s h a r i s u t o]
- 学生 — học sinh [g a k u s e i]
- 用務員 — lao công [y o u m u i n]
- 家庭教師 — gia sư [k a t e i k y o u s h i]