Học tập · Phương pháp học tập — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Học tập · Phương pháp học tập. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 方法 — phương pháp [h o u h o u]
- 技術 — kỹ thuật [g i j u t s u]
- 戦略 — chiến lược [s e n r y a k u]
- 集中 — tập trung [s h u u c h u u]
- 分析 — phân tích [b u n s e k i]
- 評価 — đánh giá [h y o u k a]
- 要約 — tóm tắt [y o u y a k u]
- 復習 — ôn tập [f u k u s h u u]
- モチベーション — động lực [m o c h i b e - s h o n]
- 効率 — hiệu quả [k o u r i t s u]
- 論理 — logic [r o n r i]
- 規律 — kỷ luật [k i r i t s u]
- ノート — ghi chú [n o - t o]
- 暗記 — ghi nhớ [a n k i]
- 計画 — lập kế hoạch [k e i k a k u]