Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- データ — dữ liệu [d e - t a]
- 情報 — thông tin [j o u h o u]
- データベース — cơ sở dữ liệu [d e - t a b e - s u]
- ファイル — tệp [f a i r u]
- フォルダ — thư mục [f o r u d a]
- サーバー — máy chủ [s a - b a -]
- クライアント — máy khách [k u r a i a n t o]
- クラウド — đám mây [k u r a u d o]
- ストレージ — lưu trữ [s u t o r e - j i]
- バックアップ — sao lưu [b a k k u a p p u]
- セキュリティ — bảo mật [s e k y u r i t h i]
- パスワード — mật khẩu [p a s u w a - d o]
- 暗号化 — mã hóa [a n g o u - k a]
- ウイルス — virus [u i r u s u]
- ファイアウォール — tường lửa [f a i a w h o - r u]
- ネットワーク — mạng [n e t t o w a - k u]
- システム — hệ thống [s h i s u t e m u]
- ソフトウェア — phần mềm [s o f u t o w e a]
- ハードウェア — phần cứng [h a - d o w e a]