Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 데이터 — dữ liệu [e p d l x j]
- 정보 — thông tin [w j d q h]
- 데이터베이스 — cơ sở dữ liệu [e p d l x j q p d l t m]
- 파일 — tệp [v k d l f]
- 폴더 — thư mục [v h f e j]
- 서버 — máy chủ [t j q j]
- 클라이언트 — máy khách [z m f f k d l d j s x m]
- 클라우드 — đám mây [z m f f k d n e m]
- 저장소 — lưu trữ [w j w k d t h]
- 백업 — sao lưu [q o r d j q]
- 보안 — bảo mật [q h d k s]
- 비밀번호 — mật khẩu [q l a l f q j s g h]
- 암호화 — mã hóa [d k a g h g h k]
- 바이러스 — virus [q k d l f j t m]
- 방화벽 — tường lửa [q k d g h k q u r]
- 네트워크 — mạng [s p x m d n j z m]
- 시스템 — hệ thống [t l t m x p a]
- 소프트웨어 — phần mềm [t h v m x m d n p d j]
- 하드웨어 — phần cứng [g k e m d n p d j]