Khái niệm · Khoa học lý thuyết — Tiếng Nhật (C2)
19 từ Tiếng Nhật (C2) về Khái niệm · Khoa học lý thuyết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 理論 — lý thuyết [r i r o n]
- 仮説 — giả thuyết [k a s e t s u]
- パラダイム — hệ hình [p a r a d a i m u]
- モデル — mô hình [m o d e r u]
- 概念 — khái niệm [g a i n e n]
- 抽象 — sự trừu tượng hóa [c h u u s h o u]
- 原理 — nguyên lý [g e n r i]
- 公理 — tiên đề [k o u r i]
- 公準 — công chuẩn [k o u j u n]
- 逆説 — nghịch lý [g y a k u s e t s u]
- 決定論 — chủ nghĩa quyết định [k e t s u t e i r o n]
- 非決定論 — chủ nghĩa bất định [h i k e t s u t e i r o n]
- 因果性 — nhân quả [i n g a - s e i]
- 存在論 — bản thể học [s o n z a i - r o n]
- 認識論 — nhận thức luận [n i n s h i k i - r o n]
- 現象学 — hiện tượng học [g e n s h o u - g a k u]
- 合理主義 — chủ nghĩa duy lý [g o u r i - s h u g i]
- 経験主義 — chủ nghĩa kinh nghiệm [k e i k e n s h u g i]
- 観念論 — chủ nghĩa duy tâm [k a n ' n e n r o n]