Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống — Tiếng Nga (B2)
19 từ Tiếng Nga (B2) về Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- данные — dữ liệu [l f y y s t]
- информация — thông tin [b y a j h v f w b z]
- база данных — cơ sở dữ liệu [, f p f l f y y s []
- файл — tệp [a f q k]
- папка — thư mục [g f g r f]
- сервер — máy chủ [c t h d t h]
- клиент — máy khách [r k b t y n]
- облако — đám mây [j , k f r j]
- хранилище — lưu trữ [[ h f y b k b o t]
- резервная копия — sao lưu [h t p t h d y f z r j g b z]
- безопасность — bảo mật [, t p j g f c y j c n m]
- пароль — mật khẩu [g f h j k m]
- шифрование — mã hóa [i b a h j d f y b t]
- вирус — virus [d b h e c]
- файрвол — tường lửa [a f q h d j k]
- сеть — mạng [c t n m]
- система — hệ thống [c b c n t v f]
- программное обеспечение — phần mềm [g h j u h f v v y j t j , t c g t x t y b t]
- аппаратное обеспечение — phần cứng [f g g f h f n y j t j , t c g t x t y b t]