Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống — Tiếng Thái (B2)
19 từ Tiếng Thái (B2) về Máy tính · Dữ liệu & Hệ thống. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ข้อมูล — dữ liệu
- ข้อมูล — thông tin
- ฐานข้อมูล — cơ sở dữ liệu
- ไฟล์ — tệp [w a ] N]
- โฟลเดอร์ — thư mục [F a ] g f v i N]
- เซิร์ฟเวอร์ — máy chủ [g ; b i N a g ; v i N]
- ลูกค้า — máy khách
- คลาวด์ — đám mây
- ที่เก็บข้อมูล — lưu trữ
- สำรองข้อมูล — sao lưu
- ความปลอดภัย — bảo mật
- รหัสผ่าน — mật khẩu [i s y l z j k o]
- การเข้ารหัส — mã hóa
- ไวรัส — virus [w ; i y l]
- ไฟร์วอลล์ — tường lửa [w a i N ; v ] ] N]
- เครือข่าย — mạng
- ระบบ — hệ thống [i t [ []
- ซอฟต์แวร์ — phần mềm
- ฮาร์ดแวร์ — phần cứng [V k i N f c ; i N]