Khái niệm · Khoa học lý thuyết — Tiếng Thái (C2)
19 từ Tiếng Thái (C2) về Khái niệm · Khoa học lý thuyết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ทฤษฎี — lý thuyết [m A K E u]
- สมมติฐาน — giả thuyết
- กระบวนทัศน์ — hệ hình [d i t [ ; o m y L o N]
- แบบจำลอง — mô hình
- แนวคิด — khái niệm
- การนามธรรม — sự trừu tượng hóa [d k i o k , T i i ,]
- หลักการ — nguyên lý [s ] y d d k i]
- สัจพจน์ — tiên đề
- มูลบท — công chuẩn
- ปฏิทรรศน์ — nghịch lý [x D b m i i L o N]
- ลัทธิกำหนด — chủ nghĩa quyết định [] y m T b d e s o f]
- ลัทธิไม่กำหนด — chủ nghĩa bất định [] y m T b w , j d e s o f]
- เหตุและผล — nhân quả
- ภววิทยา — bản thể học
- ญาณวิทยา — nhận thức luận [P k I ; b m p k]
- ปรากฏการณ์วิทยา — hiện tượng học [x i k d D d k i I N ; b m p k]
- ลัทธิเหตุผล — chủ nghĩa duy lý
- ลัทธิประสบการณ์ — chủ nghĩa kinh nghiệm [] y m T b x i t l [ d k i I N]
- ลัทธิอุดมคติ — chủ nghĩa duy tâm