Khái niệm · Khoa học lý thuyết — Tiếng Nga (C2)
19 từ Tiếng Nga (C2) về Khái niệm · Khoa học lý thuyết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- теория — lý thuyết [n t j h b z]
- гипотеза — giả thuyết [u b g j n t p f]
- парадигма — hệ hình [g f h f l b u v f]
- модель — mô hình [v j l t k m]
- концепт — khái niệm [r j y w t g n]
- абстракция — sự trừu tượng hóa [f , c n h f r w b z]
- принцип — nguyên lý [g h b y w b g]
- аксиома — tiên đề [f r c b j v f]
- постулат — công chuẩn [g j c n e k f n]
- парадокс — nghịch lý [g f h f l j r c]
- детерминизм — chủ nghĩa quyết định [l t n t h v b y b p v]
- индетерминизм — chủ nghĩa bất định [b y l t n t h v b y b p v]
- причинность — nhân quả [g h b x b y y j c n m]
- онтология — bản thể học [j y n j k j u b z]
- эпистемология — nhận thức luận [' g b c n t v j k j u b z]
- феноменология — hiện tượng học [a t y j v t y j k j u b z]
- рационализм — chủ nghĩa duy lý [h f w b j y f k b p v]
- эмпиризм — chủ nghĩa kinh nghiệm [' v g b h b p v]
- идеализм — chủ nghĩa duy tâm [b l t f k b p v]