Khái niệm · Khoa học lý thuyết — Tiếng Hàn (C2)
19 từ Tiếng Hàn (C2) về Khái niệm · Khoa học lý thuyết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 이론 — lý thuyết [d l f h s]
- 가설 — giả thuyết [r k t j f]
- 패러다임 — hệ hình [v o f j e k d l a]
- 모델 — mô hình [a h e p f]
- 개념 — khái niệm [r o s u a]
- 추상화 — sự trừu tượng hóa [c n t k d g h k]
- 원리 — nguyên lý [d n j s f l]
- 공리 — tiên đề [r h d f l]
- 공준 — công chuẩn [r h d w n s]
- 역설 — nghịch lý [d u r t j f]
- 결정론 — chủ nghĩa quyết định [r u f w j d f h s]
- 비결정론 — chủ nghĩa bất định [q l r u f w j d f h s]
- 인과성 — nhân quả [d l s r h k t j d]
- 존재론 — bản thể học [w h s w o f h s]
- 인식론 — nhận thức luận [d l s t l r f h s]
- 현상학 — hiện tượng học [g u s t k d g k r]
- 합리주의 — chủ nghĩa duy lý [g k q f l w n d m l]
- 경험주의 — chủ nghĩa kinh nghiệm [r u d g j a w n d m l]
- 관념론 — chủ nghĩa duy tâm [r h k s s u a f h s]