Nghề nghiệp · Chức danh & Vị trí — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Nghề nghiệp · Chức danh & Vị trí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 사장님 — sếp [t k w k d s l a]
- 매니저 — quản lý [a o s l w j]
- 직원 — nhân viên [w l r d n j s]
- 근로자 — công nhân [r m s f h w k]
- 주인 — chủ sở hữu [w n d l s]
- 팀 — nhóm [x l a]
- 멤버 — thành viên [a p a q j]
- 선수 — vận động viên [t j s t n]
- 리더 — lãnh đạo [f l e j]
- 손님 — khách [t h s s l a]
- 파트너 — đối tác [v k x m s j]
- 조수 — trợ lý [w h t n]
- 의사 — bác sĩ [d m l t k]
- 선생님 — giáo viên [t j s t o d s l a]
- 농부 — nông dân [s h d q n]