Kinh tế · Thương mại & Công nghiệp — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Kinh tế · Thương mại & Công nghiệp. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 무역 — thương mại [a n d u r]
- 수입 — nhập khẩu [t n d l q]
- 수출 — xuất khẩu [t n c n f]
- 자유 무역 — thương mại tự do [w k d b a n d u r]
- 산업 — công nghiệp [t k s d j q]
- 제조업 — sản xuất [w p w h d j q]
- 생산 — sản xuất [t o d t k s]
- 소비 — tiêu dùng [t h q l]
- 공급 — cung [r h d r m q]
- 수요 — cầu [t n d y]
- 상품 — hàng hóa [t k d v n a]
- 자원 — tài nguyên [w k d n j s]
- 원자재 — nguyên liệu thô [d n j s w k w o]
- 제품 — sản phẩm [w p v n a]
- 서비스 — dịch vụ [t j q l t m]
- 회사 — công ty [g h l t k]
- 법인 — tập đoàn [q j q d l s]
- 관세율 — thuế suất [r h k s t p d b f]
- 관세 — thuế quan [r h k s t p]