Nghề nghiệp · Chức danh & Vị trí — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Nghề nghiệp · Chức danh & Vị trí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 上司 — sếp [j o u s h i]
- マネージャー — quản lý [m a n e - j a -]
- スタッフ — nhân viên [s u t a f f u]
- 労働者 — công nhân [r o u d o u - s h a]
- 持ち主 — chủ sở hữu [m o c h i n u s h i]
- チーム — nhóm [c h i - m u]
- メンバー — thành viên [m e n b a -]
- 選手 — vận động viên [s e n s h u]
- リーダー — lãnh đạo [r i - d a -]
- 客 — khách [k y a k u]
- パートナー — đối tác [p a - t o n a -]
- 助手 — trợ lý [j o s h u]
- 医者 — bác sĩ [i s h a]
- 先生 — giáo viên [s e n s e i]
- 農家 — nông dân [n o u k a]